lead story

lead story

The lead story covers the election results.

Định nghĩa

Danh từ: - Câu chuyện chính, tin chính: "lead story" chỉ câu chuyện tin tức quan trọng nhất trong một bản tin, tờ báo, hoặc chương trình thời sự, thường được đặtvị trí nổi bật nhất ( dụ: trang nhất hoặc mở đầu bản tin).

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện chính trong bản tin tối nay về trận động đất.)
  • (Câu chuyện chính của tờ báo đưa tin về cuộc bầu cử tổng thống.)
  • (Mỗi buổi sáng, ấy đọc câu chuyện chính để cập nhật thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the lead story": câu chuyện chính.
    • The scandal became the lead story for weeks. (Vụ bê bối trở thành câu chuyện chính trong nhiều tuần.)
  • "to lead with a story": mở đầu bằng một câu chuyện (dùng động từ "lead").
    • The network decided to lead with the health crisis as the lead story. (Mạng lưới truyền hình quyết định mở đầu bằng cuộc khủng hoảng y tế làm câu chuyện chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (danh từ): vị trí dẫn đầu, tin mở đầu (trong bối cảnh báo chí).
    • The lead of the article was gripping. (Phần mở đầu của bài báo rất hấp dẫn.)
  • Story (danh từ): câu chuyện, bài báo.
    • She wrote a story about climate change. ( ấy viết một bài báo về biến đổi khí hậu.)
  • Headline (danh từ): tiêu đề, thường liên quan đến câu chuyện chính nhưng không phải bản thân câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Top story: câu chuyện hàng đầu (thường dùng trong báo chí truyền thông).
    • The top story today is the economic summit. (Câu chuyện hàng đầu hôm nay hội nghị thượng đỉnh kinh tế.)
  • Main story: câu chuyện chính (thông dụng hơn, ít trang trọng).
    • The main story of the magazine is about technology. (Câu chuyện chính của tạp chí về công nghệ.)
  • Breaking news: tin nóng (thường dùng cho sự kiện mới xảy ra, có thể câu chuyện chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead off with: bắt đầu bằng (một câu chuyện hoặc chủ đề).
    • The journalist led off with the lead story about the disaster. (Nhà báo bắt đầu bằng câu chuyện chính về thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • Make headlines: trở thành tin tức chính, thu hút sự chú ý.
    • The celebrity's arrest made headlines and became the lead story. (Vụ bắt giữ người nổi tiếng đã trở thành tin tức chính câu chuyện chính.)
  • Steal the show: thu hút sự chú ý, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng có thể liên quan đến việc một sự kiện trở thành câu chuyện chính.

Từ gần giống